allium acuminatum

allium acuminatum

A pink allium acuminatum grows on a sunny, rocky hillside.

Định nghĩa

allium acuminatum một danh từ riêng (tên khoa học của một loài thực vật), dùng để chỉ một loại hành dại phổ biếnBắc Mỹ.

  • Hành dại mũi nhọn: Loài hành này mùi hành nồng, thân không , một chùm hoa hình tán màu hồngtrên ngọn. mọc tự nhiên từ British Columbia đến California Arizona, kéo dài về phía đông đến Wyoming Colorado.
dụ sử dụng
  • (Loài nổi tiếng với mùi hành nồng nặc.)
  • (Những người đi bộ đường dàidãy núi Rocky thường có thể nhìn thấy chùm hoa hồng của loài .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực thực vật học hoặc sinh thái học, allium acuminatum được dùng để xác định một loài cụ thể trong chi Allium (chi Hành).

    • Taxonomists classify allium acuminatum under the family Amaryllidaceae. (Các nhà phân loại học xếp allium acuminatum vào họ Amaryllidaceae.)
  • Trong văn hóa bản địa hoặc thu thập thực vật hoang dã, có thể được nhắc đến như một nguồn thực phẩm hoặc thảo dược.

    • Some indigenous tribes have traditionally used allium acuminatum as a seasoning. (Một số bộ lạc bản địa theo truyền thống đã sử dụng allium acuminatum như một loại gia vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Allium (danh từ): Chi thực vật bao gồm hành, tỏi, hẹ.

    • Many species in the genus Allium are edible. (Nhiều loài trong chi Allium có thể ăn được.)
  • Acuminatum (tính từ trong tiếng Latin): có nghĩa "nhọn, mũi nhọn", mô tả hình dạng hoặc hoa của loài này.

    • The leaf tip of this plant is acuminatum. (Đầu của cây này dạng mũi nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hành dại mũi nhọn: Tên thường gọi trong tiếng Việt (dịch nghĩa đen).
  • Wild onion: Tên thông dụng trong tiếng Anh, nhưng không chính xác hoàn toàn một loài cụ thể.
  • Tapertip onion: Một tên thông dụng khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh phần đầu nhọn của .
Lưu ý
  • tên khoa học, thường được viết in nghiêng trong văn bản. Khi nói hoặc viết trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể gọi "hành dại" hoặc dùng tên địa phương, nhưng tên khoa học giúp tránh nhầm lẫn với các loài hành dại khác.